red spider mite

red spider mite

A red spider mite spins a fine web on a leaf.

Định nghĩa

Danh từ: Red spider mite (nhện đỏ) một loài nhện nhỏ, khả năng quay tạo mạng. Chúng loài gây hại nghiêm trọng trong các vườn cây ăn trái, đặc biệt trên cây táo, , các loại cây trồng khác.

dụ sử dụng
  • (Nhện đỏ một loài gây hại phổ biến trong các vườn táo.)
  • (Nông dân thường sử dụng thuốc diệt nhện để kiểm soát sự xâm nhập của nhện đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "red spider mite outbreak": sự bùng phát nhện đỏ.
    • The red spider mite outbreak caused significant damage to the crop. (Sự bùng phát nhện đỏ đã gây thiệt hại đáng kể cho mùa màng.)
  • "red spider mite control": kiểm soát nhện đỏ.
    • Biological control methods are effective for red spider mite management. (Các phương pháp kiểm soát sinh học hiệu quả trong việc quản lý nhện đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Red spider (danh từ): tên gọi khác của nhện đỏ, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
    • The red spider is a tiny arachnid that damages leaves. (Nhện đỏ một loài nhện nhỏ làm hại cây.)
  • Spider mite (danh từ): nhện hại, thuật ngữ chung cho các loài nhện nhỏ gây hại.
    • Spider mites are difficult to see without a magnifying glass. (Nhện hại rất khó nhìn thấy nếu không kính lúp.)
Từ đồng nghĩa
  • Tetranychus urticae: tên khoa học của loài nhện đỏ phổ biến nhất.
  • Two-spotted spider mite: nhện đỏ hai chấm, một tên gọi khác dựa trên đặc điểm hình thái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Infest with red spider mite: bị nhện đỏ xâm nhập.
    • The greenhouse was infested with red spider mite last summer. (Nhà kính đã bị nhện đỏ xâm nhập vào mùa năm ngoái.)
  • Treat for red spider mite: điều trị chống nhện đỏ.
    • We need to treat the plants for red spider mite immediately. (Chúng ta cần điều trị cho cây chống nhện đỏ ngay lập tức.)
Thành ngữ liên quan
  • A red spider mite problem: vấn đề nhện đỏ (ám chỉ tình trạng khó khăn do loài gây hại này gây ra).
    • The farmer faced a red spider mite problem that reduced his yield. (Người nông dân đối mặt với vấn đề nhện đỏ làm giảm năng suất của anh ấy.)